× |
|
太珍香,燒辣乾 - đậu hủ khô tầm vị ớt
1 x
35,000 VND
|
35,000 VND |
|
35,000 VND |
× |
|
老干妈,牛肉豆豉 - ớt tàu xì bò
1 x
48,000 VND
|
48,000 VND |
|
48,000 VND |
× |
|
編號( 163 )維他露,舒跑 - nước ,supau
1 x
24,000 VND
|
24,000 VND |
|
24,000 VND |
× |
|
( 編號116 )小龍包 - Bánh bao nhỏ
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
老干媽,花生辣椒 - ớt đậu phộng
1 x
50,000 VND
|
50,000 VND |
|
50,000 VND |
× |
|
( 編號 130 ) 黑橋 - 蒜味香腸 1kg - lạp xưởng tổi
1 x
280,000 VND
|
280,000 VND |
|
280,000 VND |
× |
|
( 編號 118 ) 桂冠 燕餃 - Bánh xếp yến
1 x
75,000 VND
|
75,000 VND |
|
75,000 VND |
× |
|
( 編號 E-1 ) 江記,甜酒腐乳 450g - chao ngọt
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
綠鹿雪菜
1 x
28,000 VND
|
28,000 VND |
|
28,000 VND |
× |
|
( 編號R-1 ) 愛之味 薏仁寳 - Chè ý nhân bảo
1 x
40,000 VND
|
40,000 VND |
|
40,000 VND |
× |
|
( 編號 121 ) 桂冠,花枝餃 - Bánh xếp mực
1 x
75,000 VND
|
75,000 VND |
|
75,000 VND |
× |
|
( 編號 S-8 ) 泰山 黑八寳 - Cháo bát bửu đen
1 x
35,000 VND
|
35,000 VND |
|
35,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-8 )小磨坊,燒酒雞 - Thuốc bắc táo tàu tiềm
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
( 編號 136 ) 黑橋-高麗菜水餃 - sủi cảo cải
1 x
160,000 VND
|
160,000 VND |
|
160,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-10 )小磨坊 - 四物湯 - Thuốc bắc tiềm canh
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
飯掃光,野蕨菜 - Rau dớn muối
1 x
58,000 VND
|
58,000 VND |
|
58,000 VND |
× |
|
花椒粒 500g - hạt hoa tiêu
1 x
300,000 VND
|
300,000 VND |
|
300,000 VND |
× |
|
bò kho
1 x
56,000 VND
|
56,000 VND |
|
56,000 VND |
|