× |
|
保力達 - Paolyta
2 x
130,000 VND
|
130,000 VND |
|
260,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-8 )小磨坊,燒酒雞 - Thuốc bắc táo tàu tiềm
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
( 編號 D-15 ) 桂格,大燕麥片(清膽固醇) - Ngũ cốc yến mạch
1 x
198,000 VND
|
198,000 VND |
|
198,000 VND |
× |
|
山西,陈醋 - Dấm đen
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
( 編號 L-3 )牛頭牌,沙茶醬 250公克 - Tương sa trà 250g
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
× |
|
( 編號 J )金蘭,油膏 5000ml - Tương đặc Kim Lan 5L
1 x
420,000 VND
|
420,000 VND |
|
420,000 VND |
× |
|
913 天仁茶 300g - trà u long
1 x
1,150,000 VND
|
1,150,000 VND |
|
1,150,000 VND |
× |
|
( 編號 H-1 )工研,烏醋600ml - dâm đên
1 x
77,000 VND
|
77,000 VND |
|
77,000 VND |
× |
|
( 編號 140a ) 菜包 - bánh bao cải
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
( 編號 J-9 )金蘭,油膏590ml - Tương đặc Kim Lan
1 x
92,000 VND
|
92,000 VND |
|
92,000 VND |
× |
|
( 編號 121 ) 桂冠,花枝餃 - Bánh xếp mực
1 x
65,000 VND
|
65,000 VND |
|
65,000 VND |
× |
|
( 編號 N3 )味王,紅燒牛腩,調理包 - bò kho
1 x
56,000 VND
|
56,000 VND |
|
56,000 VND |
|