× |
|
( 編號 Y-8 )小磨坊,燒酒雞 - Thuốc bắc táo tàu tiềm
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-7 ) 小磨坊-四神湯 - Thuốc bắc tiềm ruột heo
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
( 編號 L-2 )牛頭牌,沙茶醬737公克 - Tương sa trà 737g
1 x
340,000 VND
|
340,000 VND |
|
340,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-21 )統一,肉燥醬 737g - tương thịt bằm
1 x
260,000 VND
|
260,000 VND |
|
260,000 VND |
× |
|
( 編號 J-10 ) 金蘭,烤肉醬 590ml - sốt tương kim lan
1 x
125,000 VND
|
125,000 VND |
|
125,000 VND |
× |
|
( 編號 J )金蘭,油膏 5000ml - Tương đặc Kim Lan 5L
1 x
420,000 VND
|
420,000 VND |
|
420,000 VND |
× |
|
海天 老抽王 - hắc xì dầu 500ml
1 x
40,000 VND
|
40,000 VND |
|
40,000 VND |
× |
|
( 編號 J-5 )金蘭,醬油5000ml - nước tương
1 x
400,000 VND
|
400,000 VND |
|
400,000 VND |
× |
|
( 編號 Y 20 )佛蒙特咖哩,辣味 - Cà ri nhật bản (vị cay)
1 x
130,000 VND
|
130,000 VND |
|
130,000 VND |
× |
|
( 編號 L-3 )牛頭牌,沙茶醬 250公克 - Tương sa trà 250g
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
× |
|
(編號 J-8 ) 金蘭 , 香菇蠔油 - Dầu hào nấm rơm 300g
1 x
72,000 VND
|
72,000 VND |
|
72,000 VND |
× |
|
( 編號 N3 )味王,紅燒牛腩,調理包 - bò kho
1 x
56,000 VND
|
56,000 VND |
|
56,000 VND |
× |
|
( 編號 J-2 )金蘭,醬油590ml - nước tương
1 x
97,000 VND
|
97,000 VND |
|
97,000 VND |
× |
|
( 編號 J-4 )金蘭,醬油1500ml - nước tương kim lan
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
× |
|
(編號60)統一,脆麵5人包 - mì giòn
1 x
100,000 VND
|
100,000 VND |
|
100,000 VND |
× |
|
馬玉山,杏仁粉-450g罐裝 - bột hạnh nhân
1 x
280,000 VND
|
280,000 VND |
|
280,000 VND |
× |
|
( 編號 10*14 ) 生活 , 泡沫綠茶 - Trà xanh
1 x
17,000 VND
|
17,000 VND |
|
17,000 VND |
× |
|
( 編號 J-9 )金蘭,油膏590ml - Tương đặc Kim Lan
1 x
92,000 VND
|
92,000 VND |
|
92,000 VND |
× |
|
喜年來,原味蛋捲 -Bánh cuộn trứng nguyên vị
1 x
360,000 VND
|
360,000 VND |
|
360,000 VND |
|