× |
|
手工水饺 , 葱花蝦肉 - Sủi cảo tôm hành lá
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
× |
|
( 編號 129 )黑糖鰻頭 - bánh bao đường đen
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
來一客,牛肉蔬菜 - mì vị bò nướng
2 x
40,000 VND
|
40,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
廣達香,肉醬,辣味 - thịt bầm vị cay
1 x
65,000 VND
|
65,000 VND |
|
65,000 VND |
× |
|
( 編號 4-8 ) 宏廣 - 福祿壽麵線 - Mì chỉ thọ ( gói vuông)
1 x
43,000 VND
|
43,000 VND |
|
43,000 VND |
× |
|
( 編號 J-6 )金蘭,香菇蠔油1000ml - Dầu hào nắm rơm
1 x
140,000 VND
|
140,000 VND |
|
140,000 VND |
× |
|
( 編號 Y 20 )佛蒙特咖哩,辣味 - Cà ri nhật bản (vị cay)
1 x
130,000 VND
|
130,000 VND |
|
130,000 VND |
× |
|
( 編號 140a ) 菜包 - bánh bao cải
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
廣達香,肉鬆 - chà bông thit
1 x
200,000 VND
|
200,000 VND |
|
200,000 VND |
× |
|
海天 老抽王 - hắc xì dầu 500ml
2 x
40,000 VND
|
40,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
( 編號 119 ) 桂冠 魚餃 - Bánh xếp cá
1 x
65,000 VND
|
65,000 VND |
|
65,000 VND |
× |
|
( 編號 V-9 )黑熊 - 黑糖蜜麻花 - Bánh vị đường đen
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
旺仔牛奶 245ml 1缶 sửa
1 x
25,000 VND
|
25,000 VND |
|
25,000 VND |
× |
|
味丹 冬瓜茶 - trà bí đao
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
有友 鲜笋 - măng
1 x
27,000 VND
|
27,000 VND |
|
27,000 VND |
|