× |
|
( 編號 134 ) 黑橋,蝦肉水餃 - sủi cảo tôm
1 x
185,000 VND
|
185,000 VND |
|
185,000 VND |
× |
|
義美,蔥油餅 - bánh hành
1 x
110,000 VND
|
110,000 VND |
|
110,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-8 )小磨坊,燒酒雞 - Thuốc bắc táo tàu tiềm
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
( 編號 H-4 )工研,多梅子醋 750ml - Dấm xí muội
1 x
223,000 VND
|
223,000 VND |
|
223,000 VND |
× |
|
百年糊塗 33%
1 x
370,000 VND
|
370,000 VND |
|
370,000 VND |
× |
|
( 編號 S-8 ) 泰山 黑八寳 - Cháo bát bửu đen
1 x
35,000 VND
|
35,000 VND |
|
35,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-7 ) 小磨坊-四神湯 - Thuốc bắc tiềm ruột heo
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
( 編號 130 ) 黑橋 - 蒜味香腸 1kg - lạp xưởng tổi
1 x
280,000 VND
|
280,000 VND |
|
280,000 VND |
× |
|
( 編號10*5 ) 茶裹王,日式無糖綠茶- trà xanh không đường
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
( 編號 E-1 ) 江記,甜酒腐乳 450g - chao ngọt
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
編號( 184 )娃哈哈 营養快綫 菠萝味 sữa trai cây
1 x
26,000 VND
|
26,000 VND |
|
26,000 VND |
× |
|
( 編號 J-4 )金蘭,醬油1500ml - nước tương kim lan
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
× |
|
廣達香,肉醬,辣味 - thịt bầm vị cay
1 x
65,000 VND
|
65,000 VND |
|
65,000 VND |
|