× |
|
( 編號 Y-21 )統一,肉燥醬 737g - tương thịt bằm
1 x
260,000 VND
|
260,000 VND |
|
260,000 VND |
× |
|
( 編號 J-10 ) 金蘭,烤肉醬 590ml - sốt tương kim lan
1 x
125,000 VND
|
125,000 VND |
|
125,000 VND |
× |
|
( 編號 Y 19 )佛蒙特咖哩,甜味 - cà ri
1 x
130,000 VND
|
130,000 VND |
|
130,000 VND |
× |
|
手工水饺 , 韭菜鲜肉 (50个包) - Sủi cảo thịt heo hẹ (1 bịch 50 cái)
1 x
150,000 VND
|
150,000 VND |
|
150,000 VND |
× |
|
( 編號 8-9 )黑松沙士-寶特瓶裝 - xá xị cai
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
義美 , 蛋餅皮 - Bánh trứng
1 x
55,000 VND
|
55,000 VND |
|
55,000 VND |
× |
|
( 編號 139A ) 紅豆包 -Bánh bao đậu đỏ
1 x
100,000 VND
|
100,000 VND |
|
100,000 VND |
× |
|
( 編號 V-9 )黑熊 - 黑糖蜜麻花 - Bánh vị đường đen
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
味丹 冬瓜茶 - trà bí đao
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
( 編號 R-3 )愛之味:妞妞甜八寶 - chè bát bửu
1 x
38,000 VND
|
38,000 VND |
|
38,000 VND |
× |
|
( 編號 C-2 )易拉蓋-蕃茄汁鮪魚 -Cá thu xốt cà
1 x
58,000 VND
|
58,000 VND |
|
58,000 VND |
× |
|
肉粽 1 包5个 - bánh ú
1 x
200,000 VND
|
200,000 VND |
|
200,000 VND |
× |
|
( 編號 H-4 )工研,多梅子醋 750ml - Dấm xí muội
1 x
223,000 VND
|
223,000 VND |
|
223,000 VND |
× |
|
( 編號 L-1 )牛頭牌,沙茶醬 3kg - Tương sa trà 3kg
2 x
872,000 VND
|
872,000 VND |
|
1,744,000 VND |
× |
|
( 編號 142 ) 香菇貢丸 1kg - nấm heo viên
1 x
220,000 VND
|
220,000 VND |
|
220,000 VND |
× |
|
( 編號 8.1 ) 黑松 , 沙士罐裝 - Xá xị Heysong
1 x
24,000 VND
|
24,000 VND |
|
24,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-7 ) 小磨坊-四神湯 - Thuốc bắc tiềm ruột heo
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
編號( 7-1 ) 德記 開喜烏龍茶 - Trà ô long Kaisi
1 x
24,000 VND
|
24,000 VND |
|
24,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-8 )小磨坊,燒酒雞 - Thuốc bắc táo tàu tiềm
1 x
85,000 VND
|
85,000 VND |
|
85,000 VND |
× |
|
( 編號8-10 ) 黑松沙士,加鹽 - sa xị có muối
1 x
24,000 VND
|
24,000 VND |
|
24,000 VND |
× |
|
( 編號 S-2 ) 泰山:仙草蜜-顆粒 - Nước sương sáo mật ong
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
( 編號 L-3 )牛頭牌,沙茶醬 250公克 - Tương sa trà 250g
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
|