× |
|
( 編號 J-2 )金蘭,醬油590ml - nước tương
1 x
97,000 VND
|
97,000 VND |
|
97,000 VND |
× |
|
( 編號 J-5 )金蘭,醬油5000ml - nước tương
1 x
400,000 VND
|
400,000 VND |
|
400,000 VND |
× |
|
( 編號 N7 )味王,筍絲焢肉
1 x
56,000 VND
|
56,000 VND |
|
56,000 VND |
× |
|
( 編號 8-9 )黑松沙士-寶特瓶裝 - xá xị cai
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
( 編號116 )小龍包 - Bánh bao nhỏ
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
( 編號 136 ) 黑橋-高麗菜水餃 - sủi cảo cải
1 x
160,000 VND
|
160,000 VND |
|
160,000 VND |
× |
|
( 編號 L-1 )牛頭牌,沙茶醬 3kg - Tương sa trà 3kg
1 x
872,000 VND
|
872,000 VND |
|
872,000 VND |
× |
|
( 編號 L-5 ) 牛頭牌,紅蔥醬,737g - Tương Củ Hành Tím
1 x
275,000 VND
|
275,000 VND |
|
275,000 VND |
× |
|
( 編號 N3 )味王,紅燒牛腩,調理包 - bò kho
1 x
56,000 VND
|
56,000 VND |
|
56,000 VND |
× |
|
( 編號 V-8 ) 黑熊 - 雞蛋蜜麻花 - Bánh vị mạch nha
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
( 編號 D-15 ) 桂格,大燕麥片(清膽固醇) - Ngũ cốc yến mạch
1 x
198,000 VND
|
198,000 VND |
|
198,000 VND |
× |
|
( 編號 L-3 )牛頭牌,沙茶醬 250公克 - Tương sa trà 250g
1 x
180,000 VND
|
180,000 VND |
|
180,000 VND |
|