× |
|
( 編號10*1 ) 統一:茶里王綠茶微糖 - trà xanh có đường
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
雪之恋 綜合麻糬 450g - Mochi tổng hợp
1 x
120,000 VND
|
120,000 VND |
|
120,000 VND |
× |
|
( 編號 1-20A )滿漢大餐 - 麻辣鍋牛肉麵 碗麵 - Mì bò tứ xuyên
1 x
72,000 VND
|
72,000 VND |
|
72,000 VND |
× |
|
( 編號 L-2 )牛頭牌,沙茶醬737公克 - Tương sa trà 737g
1 x
340,000 VND
|
340,000 VND |
|
340,000 VND |
× |
|
( 編號 H-2 )工研,白醋 - Dâm trắng
2 x
77,000 VND
|
77,000 VND |
|
154,000 VND |
× |
|
( 編號 1-18A )滿漢大餐 - 蔥燒牛肉 碗麵 - Mì bò Hoàng đế
1 x
72,000 VND
|
72,000 VND |
|
72,000 VND |
× |
|
喜年來,原味蛋捲 -Bánh cuộn trứng nguyên vị
2 x
360,000 VND
|
360,000 VND |
|
720,000 VND |
× |
|
( 編號 N-1 ) 古早味蚵仔麵線-六人份 - Mì chỉ Gocha
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
( 編號 H-5 )工研 多檸檬醋 750ml - Dấm chanh
1 x
223,000 VND
|
223,000 VND |
|
223,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-7 ) 小磨坊-四神湯 - Thuốc bắc tiềm ruột heo
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
自然之顏,紫菜蘇打 - bánh quy lạt rong biển
1 x
55,000 VND
|
55,000 VND |
|
55,000 VND |
× |
|
( 編號 4-8 ) 宏廣 - 福祿壽麵線 - Mì chỉ thọ ( gói vuông)
1 x
43,000 VND
|
43,000 VND |
|
43,000 VND |
× |
|
編號( 184 )娃哈哈 营養快綫 菠萝味 sữa trai cây
1 x
26,000 VND
|
26,000 VND |
|
26,000 VND |
|