× |
|
( 編號 1-16 ) 統一 , 蔥燒牛肉麵 (5人包) - Mì thịt bò hầm
1 x
133,000 VND
|
133,000 VND |
|
133,000 VND |
× |
|
( 編號 H-4 )工研,多梅子醋 750ml - Dấm xí muội
1 x
223,000 VND
|
223,000 VND |
|
223,000 VND |
× |
|
( 編號 Y 20 )佛蒙特咖哩,辣味 - Cà ri nhật bản (vị cay)
1 x
130,000 VND
|
130,000 VND |
|
130,000 VND |
× |
|
山西,陈醋 - Dấm đen
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
香菇鲜肉水饺 50个1包 - Sủi cảo nấm hương
1 x
160,000 VND
|
160,000 VND |
|
160,000 VND |
× |
|
( 編號 8-9 )黑松沙士-寶特瓶裝 - xá xị cai
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
( 編號 10.2 )統一麥香綠茶 - Trà xanh lúa mạch
1 x
22,000 VND
|
22,000 VND |
|
22,000 VND |
× |
|
( 編號5-1 ) 金車-伯朗咖啡- 原味 - ca fe lon
1 x
32,000 VND
|
32,000 VND |
|
32,000 VND |
× |
|
玉米鮮肉水餃
1 x
160,000 VND
|
160,000 VND |
|
160,000 VND |
× |
|
( 編號 129 )黑糖鰻頭 - bánh bao đường đen
1 x
90,000 VND
|
90,000 VND |
|
90,000 VND |
× |
|
( 編號 Y-9 )小磨坊,肉骨茶 - Thuốc bắc tiềm sườn non
1 x
105,000 VND
|
105,000 VND |
|
105,000 VND |
× |
|
馬玉山,杏仁粉-450g罐裝 - bột hạnh nhân
1 x
280,000 VND
|
280,000 VND |
|
280,000 VND |
|