× |
|
( 編號10*1 ) 統一:茶里王綠茶微糖 - trà xanh có đường
1 x
30,000 VND
|
30,000 VND |
|
30,000 VND |
× |
|
( 編號 10*14 ) 生活 , 泡沫綠茶 - Trà xanh
2 x
17,000 VND
|
17,000 VND |
|
34,000 VND |
× |
|
( 編號 J-6 )金蘭,香菇蠔油1000ml - Dầu hào nắm rơm
1 x
140,000 VND
|
140,000 VND |
|
140,000 VND |
× |
|
( 編號 140 )白馒头 - màn thầu trắng lớn
1 x
80,000 VND
|
80,000 VND |
|
80,000 VND |
× |
|
飯掃光,野蕨菜 - dã quyết cải
1 x
58,000 VND
|
58,000 VND |
|
58,000 VND |
|